베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phát hành lần đầu ra công chúng" (0)
정확히 일치하는 표제어가 없습니다. 아래의 관련 단어와 표현을 참고해 주세요.
관련 단어 "phát hành lần đầu ra công chúng" (1)
phát hành lần đầu ra công chúng; chứng khoán nhập

영어
명사initial public offering
표현 "phát hành lần đầu ra công chúng" (0)
표현이 없습니다.
